good turn
Định nghĩa
Danh từ: - Một việc tốt, một ân huệ, một sự giúp đỡ: "good turn" chỉ một hành động tử tế, một sự giúp đỡ nhỏ hoặc lớn dành cho người khác mà không mong đợi được đền đáp.
Ví dụ sử dụng
- (Anh ấy đã giúp tôi một việc tốt bằng cách dọn đồ đạc cùng tôi.)
- (Cô ấy đã làm một việc tốt cho hàng xóm bằng cách trông con cho họ.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to do someone a good turn": giúp ai một việc tốt, làm ơn cho ai đó.
- If you ever need a favor, I’ll be happy to do you a good turn. (Nếu bạn cần giúp đỡ bất cứ lúc nào, tôi sẽ sẵn lòng làm một việc tốt cho bạn.)
"one good turn deserves another" (thành ngữ): việc tốt này xứng đáng được đáp lại bằng việc tốt khác; có qua có lại.
- He helped me with my homework, so I helped him with his project – one good turn deserves another. (Anh ấy đã giúp tôi làm bài tập, nên tôi đã giúp anh ấy làm dự án – có qua có lại.)
Biến thể và từ gần giống
Good deed (n): việc tốt, hành động tử tế.
- She is known for her many good deeds in the community. (Cô ấy nổi tiếng với nhiều việc tốt trong cộng đồng.)
Favor (n): sự giúp đỡ, ân huệ.
- Can you do me a favor? (Bạn có thể giúp tôi một việc không?)
Từ đồng nghĩa
- Favor: ân huệ, sự giúp đỡ.
- Kindness: lòng tốt, sự tử tế.
- Service: dịch vụ, sự phục vụ (trong ngữ cảnh giúp đỡ).
Các cụm từ liên quan
"to return a good turn": đáp lại một việc tốt.
- I hope to return the good turn you did for me last week. (Tôi hy vọng sẽ đáp lại việc tốt bạn đã làm cho tôi tuần trước.)
"to ask for a good turn": yêu cầu một sự giúp đỡ.
- He never hesitates to ask for a good turn when he needs it. (Anh ấy không bao giờ ngần ngại yêu cầu một sự giúp đỡ khi cần.)
Thành ngữ liên quan
- "a good turn never goes unpunished": việc tốt thường bị đền đáp bằng điều không tốt (mang tính hài hước hoặc mỉa mai).
- I helped him fix his car, and then he borrowed mine and crashed it – a good turn never goes unpunished. (Tôi đã giúp anh ấy sửa xe, rồi anh ấy mượn xe tôi và đâm nó – việc tốt thường bị đền đáp bằng điều không tốt.)